-
Thông tin E-mail
2734988043@qq.com
-
Điện thoại
18601767286
-
Địa chỉ
Phòng 517-518, số 1108 đường Yanaimei, quận Songjiang, Thượng Hải
Công ty TNHH Công nghệ Công nghiệp Từ Phong (Thượng Hải)
2734988043@qq.com
18601767286
Phòng 517-518, số 1108 đường Yanaimei, quận Songjiang, Thượng Hải
burkert00001130 Van góc Baode 1130Thông số ứng dụng thực tế của van góc kiểu BURKERT2000:
Phạm vi áp suất: 0-2.5Mpa (tức là PN0-PN25)
Nhiệt độ trung bình: -20 ℃~+200 ℃ (Loại nhiệt độ bình thường) -20 ℃ -+300 ℃ (Loại nhiệt độ cao)
Nhiệt độ môi trường: -10 ℃~+60 ℃
Threaded Loại khí nén góc ngồi Van Thông số kỹ thuật: DN10-80
Đặc điểm kỹ thuật của van góc khí nén gắn nhanh: DN15-80
Van góc khí nén kiểu mặt bích Thông số kỹ thuật: DN15-80
Tất cả các khóa bằng thép không gỉ khí nén (nữ) van góc ngồi: DN10-65
Tất cả bằng thép không gỉ khí nén nhanh gắn góc ngồi van: DN15-65
Van góc mặt bích bằng thép không gỉ đầy đủ: DN15-80 Vật liệu cơ thể: Thép không gỉ
Vật liệu niêm phong: PTFE
Thiết bị truyền động Nhà ở: Polyacyl Press, thép không gỉ
Ứng dụng của van góc khí nén trong cuộc sống:
Khí điều khiển: Khí trung tính, không khí
Kiểm soát chất lỏng: chất lỏng điều khiển công nghiệp tự động, ngành công nghiệp sữa cấp thực phẩm, nước sinh hoạt, môi trường chất lỏng đường ống thông thường, v.v.
burkert00001130 Van góc Baode 1130 Vật liệu niêm phong PTFE (NBR, FPM và EPDM có sẵn theo yêu cầu)
609393 KOMP-000-2000-F609-393-00-609393
609469 KOMP-500-0330-3150-305-00-609469
609470 KOMP-500-0330-3150-302-00-609470
609482 COMPU-500-0330-3150-102-00-609482 giờ
609599 KOMP-500-0355-3004-209-00-609599N
609601 KOMP-012-0255-1006-023-00-609601Y
609749 KOMP-001-0311-0005-034-00-609749B
609881 komp-001-0200-0002-003-00-609881 giờ
609899 COMPU 027-0262-0016-000-009899k
610491 KOMP-027-0330-0095-011-00-610491W
610649 KOMP-000-0330-2158-004-00-610649
610723 KOMP-000-2000-F610-723-00-610723
bUrkert2000 loại van góc, van góc Baode Đức
610798 komp-012-0211-106-003-00-610798R
Điện thoại:+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84-+84
610928 KOMP-012-V014-G012-115-00-610928B
610966 komp-001-0280-0001-00-610966 giờ
611104 KOMP-500-0355-3004-310-00-611104X
Số 611196 027-0121-0013-031-00-611196K
611219 komp-002-0343-0003-001-00-611219 H
611272 KOMP-014-0301-0017-001-00-611272E
611474 komp-500-0355-3004-202-00-611474Z
611482 KOMP-012-0255-1106-005-00-611482J
611488 KOMP-009-0256-0018-002-00-611488Y
611551 KOMP-500-0211-3101-159-00-611551W
611577 KOMP-001-0255-1084-072-00-611577Y
611579 Mã sản phẩm 001-0255-1084-074-00-611579A
611834 KOMP-024-0256-0017-000-00-611834J
611959 KOMP-012-0256-1015-082-00-611959F
611965 KOMP-500-0256-3044-302-00-611965V
612047 KOMP-012-0255-1006-083-00-612047Z
612071 komp-005-0331-0022-00-612071Z
612098 Máy tính-006-v013-f010-932-00-600009v
612226 KOMP-011-0124-0008-335-00-612226Z
612251 KOMP-012-0255-1006-013-00-612251A
612252 KOMP-012-0255-1006-001-00-612252B
612258 komp-500-0256-3254-159-00-612258R
612307 KOMP-012-0355-1015-011-00-612307B
612493 KOMP-001-1201-0001-004-00-612493N
612694 KOMP-500-0211-3102-127-00-612694
612979 Mã hàng 000-1060-S003-001-00-612979C
613029 KOMP-011-0121-0077-002-00-613029Y
613109 KOMP-010-0255-2013-000-00-613109E
613137 KOMP-001-1201-0083-004-00-613137
613478 komp-001-0124-0003-002-R0-613478F
613479 KOMP-011-0124-0008-053-00-613479G
613481 komp-011-0124-0008-033-00-613481K
burkert00001130 Van góc Baode 1130Nhiều sản phẩm và loại hình Bảo Đức hơn có thể được nhân viên bán hàng.
Bài viết cuối cùng:8228burkert Baode 00566605 Độ dẫn
Bài viết tiếp theo:Mô hình burkert0022662 Baode 6213EV