Làm thế nào để bảo trì quạt trần
Ngày:2025-07-07Đọc:6
Quạt thông gió (còn được gọi là quạt áp suất trung bình) là một loại thiết bị được sử dụng rộng rãi trong thông gió công nghiệp, vận chuyển vật liệu, kiểm soát môi trường và các lĩnh vực khác. Cấu trúc cốt lõi của nó bao gồm các bộ phận như cánh quạt, động cơ, vòng bi và vỏ gió. Để đảm bảo hoạt động hiệu quả và ổn định và kéo dài tuổi thọ, cần bảo dưỡng định kỳ. Sau đây là các điểm bảo trì và hướng dẫn vận hành của quạt thông gió:I. Bảo trì hàng ngày (hàng ngày/sau mỗi lần chạy)
-
Làm sạch bề mặt quạt
- Loại bỏ bụi, dầu bẩn và các mảnh vụn từ vỏ quạt, đầu vào và đầu ra bằng vải khô hoặc bàn chải lông mềm để ngăn chặn tắc nghẽn hoặc ăn mòn.
- Tránh xả trực tiếp bằng súng phun nước áp suất cao để không thấm nước vào động cơ hoặc ổ trục.
-
Kiểm tra trạng thái chạy
-
âm thanh: Lắng nghe nếu có tiếng ồn bất thường trong khi quạt đang hoạt động (chẳng hạn như tiếng ma sát, tiếng va chạm), có thể nhắc nhở cánh quạt lỏng lẻo, ổ trục bị hỏng hoặc vật lạ xâm nhập.
-
Rung động: Dùng tay chạm vào vỏ quạt, cảm nhận rung động có đều hay không. Nếu rung mạnh, cần dừng máy để kiểm tra khớp nối, cân bằng cánh quạt hoặc nền tảng lắp đặt.
-
nhiệt độ: Chạm vào động cơ và vị trí ổ trục, nhiệt độ phải gần với nhiệt độ môi trường xung quanh (thường không quá 70 ° C). Nếu quá nóng, nó có thể là bôi trơn không đủ hoặc chạy quá tải.
-
Kiểm tra ốc vít
- Xác nhận xem bu lông neo, vít kết nối vỏ gió, bu lông cố định động cơ, v.v. có lỏng lẻo hay không, thắt chặt kịp thời để tránh rung động gia tăng.
Hai, bảo dưỡng định kỳ (cứ 3 - 6 tháng hoặc theo thời gian vận hành)
-
Bảo trì bôi trơn
-
Vòng bi bôi trơn:
- Quạt thông thường sử dụng vòng bi bôi trơn dầu mỡ (một số mô hình là dầu tắm bôi trơn).
- Mỡ bôi trơn: mỗi 500-1000 giờ chạy bổ sung dầu mỡ (như mỡ lithium), liều dùng là 1/3~1/2 khoang mang, tránh quá nhiều gây ra nhiệt.
- Dầu tắm bôi trơn: Kiểm tra xem mức dầu có nằm trong vạch đánh dấu dầu hay không, thay dầu bôi trơn thường xuyên (thường mỗi 2000 giờ).
-
Vòng bi động cơ: Nếu động cơ có hệ thống bôi trơn riêng, hãy bảo trì theo hướng dẫn sử dụng động cơ.
-
Làm sạch ống dẫn khí và cánh quạt
-
Kênh gió: Loại bỏ các đường ống đầu vào và đầu ra, loại bỏ bụi tích tụ bên trong, sợi hoặc hạt vật chất, ngăn chặn sự gia tăng sức đề kháng của gió.
-
Cánh quạt:
- Sau khi tắt nguồn và treo bảng cảnh báo, mở cửa sửa chữa vỏ gió.
- Làm sạch bụi bề mặt cánh quạt bằng bàn chải lông mềm hoặc khí nén (áp suất ≤0.3MPa) để tránh trầy xước lưỡi.
- Kiểm tra cánh quạt để tìm vết nứt, biến dạng hoặc mòn và thay thế cánh quạt mới nếu cần thiết.
-
Kiểm tra ổ đĩa vành đai (nếu có)
-
Căng thẳng đai: Kiểm tra độ đàn hồi của đai bằng máy đo căng đai hoặc phương pháp ép (nhấn giữa đai, lượng thả nên là 10-15mm).
-
Thắt lưng đeo: Kiểm tra bề mặt đai để xem có vết nứt, lông hoặc lão hóa hay không, kịp thời thay thế cùng loại đai.
-
Vành đai ròng rọc cặp: Đảm bảo ròng rọc động cơ song song với trục ròng rọc quạt, độ lệch ≤0,5mm/m.
-
Kiểm tra hệ thống điện
-
Thiết bị đầu cuối: Kiểm tra xem dây bên trong hộp nối động cơ có lỏng lẻo, oxy hóa, buộc chặt và áp dụng dán dẫn điện không.
-
Điện trở cách điện: Đo điện trở cách điện của cuộn dây động cơ (≥0.5MΩ là đủ điều kiện) bằng megameter, nếu thấp hơn tiêu chuẩn cần sấy khô hoặc thay thế động cơ.
-
Bảo vệ mặt đất: Xác nhận kết nối dây nối đất vỏ quạt đáng tin cậy, phòng ngừa tai nạn điện giật.
Ba, đại tu hàng năm (cứ 12 tháng hoặc theo thời gian vận hành)
-
Kiểm tra tháo dỡ toàn diện
- Tháo dỡ vỏ quạt và kiểm tra độ mòn của các bộ phận như cánh quạt, vòng bi, tay áo trục, con dấu.
- Đo khoảng cách giao phối giữa đường kính trục và đường kính bên trong ổ trục, nếu khoảng cách vượt quá giá trị tiêu chuẩn (thường là 0,05-0,1mm), cần thay ổ trục hoặc tay áo trục.
-
Sửa cân bằng động
- Nếu cánh quạt phân bố khối lượng không đồng đều do bụi tích tụ hoặc mài mòn, cần thực hiện hiệu chỉnh cân bằng động (mức độ chính xác cân bằng thường là G2.5-G4.0) để giảm rung và tiếng ồn.
-
Thay thế bộ phận mặc
- Thay thế tất cả các con dấu (chẳng hạn như con dấu dầu, O-ring), vòng bi và đai đeo, đảm bảo độ kín và hiệu quả truyền dẫn.
-
Kiểm tra hiệu suất
- Sau khi lắp ráp lại, tiến hành kiểm tra hoạt động không tải và tải, ghi lại các thông số như khối lượng không khí, áp suất gió, dòng điện và các thông số khác, và so sánh với xếp hạng để xác nhận hiệu suất bình thường.
IV. Sự cố thường gặp và xử lý khẩn cấp
| Hiện tượng lỗi | Nguyên nhân có thể | Biện pháp xử lý khẩn cấp |
| Quạt không khởi động được. | Mất điện, hỏng động cơ, cánh quạt bị kẹt | Kiểm tra nguồn điện và động cơ, xoay cánh quạt bằng tay để xác nhận sự chậm trễ |
| Không đủ gió | Chặn ống dẫn khí, mài mòn cánh quạt, trượt đai | Làm sạch ống dẫn khí, thay thế cánh quạt hoặc vành đai |
| Tiếng ồn hoặc rung động bất thường | Vòng bi bị hư hỏng, cánh quạt mất cân bằng, khớp nối sai vị trí | Dừng kiểm tra vòng bi, chỉnh cân bằng động hoặc ghép lại |
| Động cơ quá nóng | Hoạt động quá tải, tản nhiệt kém, lão hóa cách nhiệt | Giảm tải, làm sạch tản nhiệt động cơ, phát hiện điện trở cách điện |
| Thiết bị vớt váng dầu mỡ cho xử lý nước thải -PetroXtractor - Well Oil Skimmer ( | Con dấu dầu lão hóa, mức dầu quá cao, nứt vỏ | Thay thế con dấu dầu, điều chỉnh mức dầu hoặc sửa chữa nhà ở |
V. Lưu ý bảo trì
-
An toàn là trên hết: Trước khi bảo trì phải cắt nguồn điện và treo bảng cảnh báo "Cấm đóng cửa", khóa hộp phân phối điện khi cần thiết.
-
Công cụ chuyên nghiệp: Sử dụng cờ lê mô-men xoắn để buộc chặt bu lông, tránh hư hỏng ren do quá chặt.
-
Dự trữ phụ tùng: Dự trữ các bộ phận đeo thông thường (ví dụ: vòng bi, vành đai, con dấu dầu), rút ngắn thời gian ngừng hoạt động.
-
Lưu trữ hồ sơ: Thiết lập hồ sơ bảo trì, ghi lại thời gian bảo dưỡng, nội dung và linh kiện thay thế, dễ dàng theo dõi trạng thái thiết bị.