Đặc điểm kỹ thuật Specification Hệ thống Bộ xử lý Hệ thống ProcessorIntel6th/7thGen
| 规格 Thông số kỹ thuật |
|
| 系统 Hệ thống |
| 处理器 Bộ xử lý |
Intel®Thế hệ 6/7 Core™ i3/i5/i7, Pentium®Celeron® bộ xử lý, LGA1151 Socket |
| 芯片 Chipset |
Intel® H110 Chipset |
| 内存 Bộ nhớ |
Hỗ trợ DDR4-2400MHz, 2 x UDIMM, lên đến 32GB |
| 图形 Đồ họa |
Intel®Đồ họa HD, màn hình kép |
| 存储 Lưu trữ |
3 x SATA 3.0, 1 x mSATA |
| 操作系统 OS |
Windows 7/8/10, Linux |
| 外部接口 I/O bên ngoài |
| 网口 Hệ thống Ethernet |
1 x RJ45 Intel® I211AT + 1 x RJ45 Intel® I219-LM GbE (10/100/1000 Mbps) |
| 显示 Video |
1 x VGA: độ phân giải tối đa lên đến 1920 x 1200 1 x HDMI: độ phân giải tối đa lên đến 4096 x 2160 1 x DVI: độ phân giải tối đa lên đến 1920 x 1200 |
| 音频 Audio |
1 x Line-in, 1 x Line-out, 1 x Micro-in |
| 串口 COM |
1 x RS232 |
| Sử dụng USB |
4 x USB 3.0, 4 x USB 2.0 |
| PS / 2 |
1 x PS/2 (Hỗ trợ bàn phím và chuột) |
| 按钮 nút |
1 x nút điện, 1 x nút đặt lại |
| 指示灯 LED |
1 x Đèn LED điện, 1 x Đèn LED cứng |
| 内部接口 I/O nội bộ |
| 扩展接口 Mở rộng |
1 x PCIe X16, 1 x PCIe X4, 1 x PCIe X1, 4 x PCI, 1 x khe thẻ SIM
2 x Mini-PCIe (1 x Wifi / 3G / 4G được hỗ trợ, 1 x mSATA được hỗ trợ)
|
| Sử dụng USB |
1 x tiêu đề pin USB 2.0 |
| 串口 COM |
3 x RS232, 2 x RS485 / 232 |
| SATA |
3 x SATA 3.0 |
| GPIO |
1 x GPIO 8 bit |
| LPT |
1 x tiêu đề pin LPT |
| PS / 2 |
1 x tiêu đề pin PS/2 (bàn phím hoặc chuột) |
| 风扇 FAN |
3 x tiêu đề quạt CPU |
| 环境 Môi trường |
| 操作温度 Nhiệt độ hoạt động. |
0℃ ~ 40℃ |
| 存储温度 Nhiệt độ lưu trữ. |
-20℃ ~ 60℃ |
| 湿度 Độ ẩm tương đối |
5% ~ 95%, 非凝结状态 Không ngưng tụ |
| 随机振动 Vibration ngẫu nhiên |
Hoạt động 5 ~ 500Hz, 1Grms (HDD) |
| 正弦振动 Sine rung |
5 ~ 500Hz, 2G không hoạt động |
| 机械冲击 Shock |
Hoạt động 10G @ 11ms |
| 电源 Power |
| 电源输入 Đầu vào điện |
100 ~ 240V (AC) |
| 电源功耗 Công suất Watt |
300W |
| 机构 Cơ khí |
| 外观 Nhà ở |
SGCC |
| 尺寸 Kích thước |
455 (L) x 427 (W) x 178 (H) mm |
| 重量 Trọng lượng |
15kg (khoảng) |
| 安装方式 Lắp đặt |
机柜式 (Rack-Mount) |
| 认证 Chứng nhận |
| 安规认证 Chứng nhận an toàn |
CCC |
注明:
Khe cắm Mini-PCIe 默认支持 3 G và WIFI, khe MSATA1 默认支持 mSATA.
高性能,支持 Intel® thế hệ 6/7 Core™ i3/i5/i7 处理器
采用H110芯片组
支持双千兆网口
支持 VGA, HDMI và DVI 双显功能
内置 PCI và PCIe 插槽,支持多种模块扩展
抗震动磁盘架设计,可支持3个5.25寸光驱、1个2.5 SSD và 4 个HDD硬盘 [4 x 3,5"/(2 x 3,5"+ 2 x 2,5")
前部可访问 USB接口,更易于数据传输