Đặc điểm kỹ thuật Specification Hệ thống Bộ xử lý Hệ thống ProcessorIntel4thGen
| 规格 Thông số kỹ thuật |
|
| 系统 Hệ thống |
| 处理器 Bộ xử lý |
Intel®Thế hệ 4 Core™ i3/i5/i7, Pentium®Celeron® bộ xử lý, LGA1150 Socket |
| 芯片 Chipset |
Intel®H81 Chipset |
| 内存 Bộ nhớ |
DDR3-1333 / 1600MHz, khe cắm DIMM 2 x, lên đến 16GB |
| 图形 Đồ họa |
Intel®Đồ họa HD, màn hình kép |
| 存储 Lưu trữ |
1 x SATA 3.0, 2 x SATA 2.0 |
| 操作系统 OS |
Windows XP (chức năng giới hạn) / 7/8/10, Linux |
| 外部接口 I/O bên ngoài |
| 网口 Hệ thống Ethernet |
2 x RJ45 Realtek® RTL8111G-CG GbE (10/100/1000 Mbps) |
| 显示 Video |
1 x VGA: độ phân giải tối đa lên đến 2048 x 1536 1 x DVI: độ phân giải tối đa lên đến 1920 x 1200 |
| 音频 Audio |
1 x Line-in, 1 x Line-out, 1 x Micro-in |
| 串口 COM |
2 x RS232 |
| Sử dụng USB |
2 x USB 3.0, 4 x USB 2.0 |
| PS / 2 |
2 x PS/2 (Hỗ trợ bàn phím và chuột) |
| 按钮 nút |
1 x nút điện, 1 x nút đặt lại |
| 指示灯 LED |
1 x Đèn LED điện, 1 x Đèn LED cứng |
| 内部接口 I/O nội bộ |
| 扩展接口 Mở rộng |
1 x khe cắm PCIe X 16, 1 x khe cắm PCIe X 4, 1 x khe cắm PCIe X 1, 4 x khe cắm PCI 1 x ổ cắm thẻ SIM, 1 x Mini-PCIe |
| 风扇 FAN |
1 x Quạt CPU, 2 x Quạt hệ thống |
| GPIO |
1 x GPIO 8 bit |
| LPT |
1 x tiêu đề pin LPT |
| Sử dụng USB |
4 x tiêu đề pin USB 2.0 |
| 音频 Audio |
1 x tiêu đề pin âm thanh phía trước |
| 串口 COM |
3 x RS232, 1 x RS485 / 232 |
| SATA |
1 x SATA 3.0, 2 x SATA 2.0 |
| 环境 Môi trường |
| 操作温度 Nhiệt độ hoạt động. |
0℃ ~ 40℃ |
| 存储温度 Nhiệt độ lưu trữ. |
-20℃ ~ 60℃ |
| 湿度 Độ ẩm tương đối |
5% ~ 95%, 非凝结状态 Không ngưng tụ |
| 随机振动 Vibration ngẫu nhiên |
Hoạt động 5 ~ 500Hz, 1Grms (HDD) |
| 正弦振动 Sine rung |
5 ~ 500Hz, 2G không hoạt động |
| 机械冲击 Shock |
Hoạt động 10G @ 11ms |
| 电源 Power |
| 电源输入 Đầu vào điện |
100 ~ 240V (AC) |
| 电源功耗 Công suất Watt |
300W |
| 机构 Cơ khí |
| 外观 Nhà ở |
SGCC |
| 尺寸 Kích thước |
455 (L) x 427 (W) x 178 (H) mm |
| 重量 Trọng lượng |
15kg (khoảng) |
| 安装方式 Lắp đặt |
机柜式 (Rack-Mount) |
| 认证 Chứng nhận |
| 安规认证 Chứng nhận an toàn |
CCC |
注明:
1. khe x4 PCIE 信号为 PCIE x1, 所以仅支持 Mạng PCIE x1 设备。
支持 Intel® thế hệ thứ 4 Core™ i3/i5/i7, Pentium®/Celeron® 高性能处理器
采用H81芯片组
支持双千兆网口
支持 VGA, HDMI và DVI 双屏异显
内置 PCI và PCIe 插槽,支持多种模块扩展
抗震动磁盘架设计,可支持3个5.25寸光驱、1个2.5 SSD và 4 个HDD硬盘 [4 x 3,5"/(2 x 3,5"+ 2 x 2,5")
前部可访问 USB接口,更易于数据传输