- Thông tin E-mail
-
Điện thoại
13501548758
-
Địa chỉ
Đơn vị 1404, Tòa nhà 2, Tòa nhà Quốc tế Tân Thành, 1100 Đại lộ Giang Nam, Quận Hải Châu, Quảng Châu
Quảng Châu Sanyi Instrument Co, Ltd
13501548758
Đơn vị 1404, Tòa nhà 2, Tòa nhà Quốc tế Tân Thành, 1100 Đại lộ Giang Nam, Quận Hải Châu, Quảng Châu

Nhật Bản NDK Máy đo điện từ Công ty TNHH Máy đo Gauss cầm tay GV-400 Dòng
Loại Model GV-400
GV-400T( Đầu dò ngang with Transverse Hall Probe)
GV-400A( Đầu dò trục with Axial Hall Probe)
Nhật Bản NDK Máy đo điện từ Công ty TNHH Máy đo Gauss cầm tay GV-400 Tính năng loạt:
Kích thước nhỏ (kích thước túi), nhẹ (110g bao gồm pin), màn hình màu (có đèn nền)
Small(Pocket size),Light Weight(110g incl. battery),Color Display(with Backlight)
Số lượng lớn 0.01 mT~1.999T
Wide Range
単4 sạc hồ bơi sử dụng liên tục 6 giờ sử dụng
Rechargeable battery HR03 is used:Continuous 6H operation is available.
Được trang bị chức năng giữ đỉnh
Peak hold function is equipped.
Nhật Bản NDK Máy đo điện từ Công ty TNHH Máy đo Gauss cầm tay GV-400 Dòng sản phẩm mẫu Main Specificati
Cách trình bày Display : グラフィックカラー LCD( 👉👉👉👉👉👉👉👉👉👉👉👉👉👉👉
(Graphic Color LCD Digital Display)
Xác định từ trường Magnetic Field to be measured
① DC
② AC(RMS)300Hz
Phạm vi xác định Measuring Scope : 0.01mT~1.999T(0.1~19,990 G)
Xác định 😌😓😊 Measuring Range :
①39.99 mT( レンジオーバー ー40.00 (liên kết | sửa đổi) Range over display by〔40.00〕fliker
②399.9 mT( レンジオーバー ー400.0 (liên kết | sửa đổi) Range over display by〔40.00〕fliker
③1.999 T( レンジオーバー "2.000" điểm tắt Range over display by〔2.000〕fliker
①39.99 mT( レンジオーバー ー40.00 (liên kết | sửa đổi) Range over display by〔40.00〕fliker
②399.9 mT( レンジオーバー ー400.0 (liên kết | sửa đổi) Range over display by〔40.00〕fliker
Độ chính xác Accuracy:
① DC: ±3%
② AC: ±5%
レンジのフメスケーブ ブブブジジジジジジケ ース ブウウウウウウウウウウウウウウウウウウウウウウウウウウウウウウ1245<pad><pad><pad><pad><pad><pad><pad><pad><pad><pad><pad><pad><pad><pad><pad><pad><pad><pad><pad><pad><pad> without Hall Probe)
Chức năng Main Functions :
① Đo tối đa 値ホーメド (Peak hold)
② ローブ Trao đổi có thể (hiệu chỉnh データ tiết kiệm chức năng により tự động hiệu chỉnh)
Probe replacement is available.(Auto calibration by CAL data save function.)
③ Điều chỉnh Zero Adjustment
④ Xác định tối đa 値リセット Peak hold Reset
Disable (adj): khuyết tật ( N/S Biểu tượng ( N/S discrimination display(DC mode)
B5-03=giá trị thông số Ki, (cài 3) Residual Battery Display(3Phases)
⑦ Tự động tắt máy (trạng thái không sử dụng~15 phút)
Auto Power Off when operation interval is 15 minutes.
Nguồn điện Power Requirements :
単4 ニッケヱネククネククネクネクネクネネクネクル Bể sạc nước (1.2V) × 2 cuốn (単4 pin khô × 2 cuốn hành động có thể)
Dry-cell Ni-MH Re chargeble Battery HR03(1.2V) ×2 pcs
Thời gian sạc: khoảng 135 phút, thời gian sạc đầy: 6 giờ
Chargeing Time:approx 135Minutes Continuous 6H operation is capable when fully charged.
ホールプローブ Hall Probe: Loại ngang (PA-400T) Loại dọc (PA-400A)
Transverse(PA-400T)or Axial(PA-400A)
Bản thể サイズ Body Size & Weight :W65 × D20 × H115mm、
Cân nặng Khoảng 110 g( khi sạc pin) Approx.110g incl. batteries.
Phạm vi nhiệt độ sử dụng Operating atmosphere Temp: 0~40 ℃
Lưu phạm vi nhiệt độ Preservative atmosphere temp. -10~50 ℃
■ Đặc điểm kỹ thuật thăm dò Hall Probe Specification
Lỗi đường thẳng Linearity: Trong vòng ± 2% (dưới 0,5T) Within ±2%(Less than 0.5T)
Hệ số nhiệt độ Coefficient of Temp:0.05%/ Dưới ℃ Less then 0.05%/ ℃
Khu vực hiệu quả thăm dò Effective area of Hall element: Xấp xỉ 0,05 × 0,05 mm (Approx. 0.05 ×0.05 mm)
Phạm vi nhiệt độ sử dụng Operating atmosphere Temp:0~40 ℃
Lưu phạm vi nhiệt độ Preservative atmosphere temp:-10~50 ℃