Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Th??ng H?i Ultracrow th?y l?c khí nén hoàn ch?nh thi?t b? C?ng ty TNHH
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

GKZHAN>Sản phẩm

Th??ng H?i Ultracrow th?y l?c khí nén hoàn ch?nh thi?t b? C?ng ty TNHH

  • Thông tin E-mail

    99807989@qq.com

  • Điện thoại

    13901831698

  • Địa chỉ

    S? 639, ???ng Huangdu Chunlono, th? tr?n An ?ình, qu?n Gia ??nh, Th??ng H?i

Liên hệ bây giờ

KG-64 KG-100 ?úc thép Van giá

Có thể đàm phánCập nhật vào04/25
Mô hình
Thiên nhiên của nhà sản xuất
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
Nơi xuất xứ
Tổng quan
KG-64 KG-100 Cast Steel Gate Valve Giá $r$n Bolted Bonnet $r$n Flexible Ram&Full Guide Rail Design $r$n Lift Rod, Handwheel Kh?ng Lift $r$n Ph??ng th?c ho?t ??ng: Handwheel, Bevel Gear ho?c Motor $r$n Flanged End $r$n K?t thúc hàn $r$n Ch? ng?i Có th? hàn cacbua theo yêu c?u $r$n Gh? thay th?&Sealing Seat $r$n Gh? thép kh?ng g? M?t m?nh&Sealing Seat
Chi tiết sản phẩm

KG-64 KG-100 đúc thép Van giá

KG-64 KG-100 đúc thép Van giá

Mức áp suất press.rating

Kiểm tra áp suất nước Shell (Water)

Kiểm tra áp suất nước Seats Test (Water)

Kiểm tra áp suất không khí SEATS TEST (AIR)

PN64

96Bar

71Bar

6 thanh

PN100

150 thanh

110Bar

6 thanh



PN64/100 Dimension Table Kích thước

英寸 (inch)

Đường kính danh nghĩa (DN)

PN

L

D

C

G

K

T

f

H (H1H2)

Z-FD

1-1/2'

DN40

64

240

170

125

84

76

26

4

381

4-F12

100

2'

DN50

64

250

180

135

99

88

26

4

403

4-F12

100

195

145

28

405

4-F26

2-1/2'

DN65

64

280

205

160

118

110

26

4

415

8-F12

100

220

170

30

445

8-F26

3'

DN80

64

310

215

170

132

121

28

4

462

8-F12

100

230

180

32

491

8-F26

4'

DN100

64

350

250

200

156

150

30

4.5

635

8-F26

100

265

210

36

550

8-F30

5'

DN125

64

400

295

240

184

176

34

4.5

650

8-F30

100

315

250

40

593

8-F33

6'

DN150

64

450

345

280

211

204

36

4.5

721

8-F33

100

355

290

44

780

12-F33

8'

DN200

64

550

415

345

284

260

42

4.5

856

12-F36

100

430

360

52

870

10'

DN250

64

650

470

400

345

313

46

4.5

1010

12-F36

100

505

430

60

1050

Số 12-F39

12'

DN300

64

750

530

460

409

364

52

4.5

1125

16-F36

100

585

500

68

1152

16-F42

14'

DN350

64

850

600

525

465

422

56

5

1279

16-F39

100

655

560

74

1314

16-F48

16'

DN400

64

950

670

585

535

474

60

5

1440

16-F42

100

715

620

82

1470

16-F48

20'

DN500

64

1150

800

705

640

576

70

5

1720

20-F54

24'

DN600

1350

930

820

750

678

76

5

1980

20-F58