Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Quảng Đông Wanmu Instrument Co, Ltd
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

intelligent-mfg>Sản phẩm

Quảng Đông Wanmu Instrument Co, Ltd

  • Thông tin E-mail

    wwx_show@126.com

  • Điện thoại

  • Địa chỉ

    Số 315, tầng 3, đường Thần Châu, quận Hoàng Phố, thành phố Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông

Liên hệ bây giờ

Màn hình ion natri tr?c tuy?n (h?i n??c) ZGW-240

Có thể đàm phánCập nhật vào07/09
Mô hình
Thiên nhiên của nhà sản xuất
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
Nơi xuất xứ

Tổng quan

? Các tính n?ng chính l C?ng ngh? chip nhúng tiên ti?n

Chi tiết sản phẩm

Ø  主要特点

l  先进的嵌入式单片机技术;

l  优质的进口电极,有效的碱化方式,独特的自动判稳功能,保证了测量的稳定性、可靠性

l  先进的贴片工艺及一体化设计,提高了性价比和可靠性

l  精巧结构、盘式安装、全铝框箱体,美观坚固,抗干扰能力强

l  多参数同时显示,内容丰富,易于理解

l  自动或手动温度补偿

l  二路隔离电流输出及二路报警信号

l  具有大容量的历史数据存储,历史曲线查询功能

Ø  主要技术性能

Ø  电子单元

显    示: 192×64点阵液晶,可选择显示中文或英文

测量范围: (0.00~9.36)pNa,0.01ug/L~23.0g/L,(-1000~+1000)mV

分 辨 率:  0.01pNa,0.01μg/L,0.1mV

基本误差: ±0.02pNa

稳 定 性: ±0.02pNa/24h

电流输出: (4~20)mA(二路隔离输出)

输出精度: ±1%F.S

输出负载电阻:800Ω

供电电源: AC(85~265)V,频率(45~65)Hz

功率消耗: ≤10W

绝缘强度: 电源对地1500V/1分钟无飞弧

报警输出: 二路报警输出,报警内容可编程设定

通    讯: RS485(可选项)

数据自动存储:可设置自动记录历史数据、历史事件和校准记录

Ø  整   机

测量范围: (1.00~8.00)pNa, 0.23ug/L~2300mg/L

分 辨 率:  0.01pNa或0.01μg/L

基本误差: ±0.05pNa 或±5μg/L,取大值 (在校准温度的 ±10℃以内)

响应时间(T90):2min(25℃)

温度传感器: Pt1000

测温范围:  (0.0~99.9)℃

测温精度:  ±0.5℃

温度分辨率: 0.1℃

温度补偿范围:(0.1~60.0)℃(手动或自动)

校准方法: 样品校准、标准溶液校准

外形尺寸: 450mm×690mm×190mm(宽×高×深)

开孔尺寸: 410mm×645mm

重    量: 20kg

Ø  样品要求

温度:(5~50)℃

压力:(50~300)kPa

流量:(6~20)L/h

水样允许固体成份:≤5微米(不允许有胶状物、无油脂)

Ø  环境条件

环境温度:(5~45)℃

环境湿度:≤90%RH(无冷凝)

储运温度:(-20~55)℃(不含电极,电极要高于0℃)