-
Thông tin E-mail
lichulang@163.com
-
Điện thoại
13937391389
-
Địa chỉ
Khu công nghiệp Lý Thôn, huyện Vệ Tân, thành phố Tân Hương
Công ty TNHH Máy móc Tân Hương Tiên
lichulang@163.com
13937391389
Khu công nghiệp Lý Thôn, huyện Vệ Tân, thành phố Tân Hương
TD, D loại băng Bucket Palăng thích hợp để vận chuyển theo chiều dọc bột, hạt và các mảnh nhỏ và các vật liệu phân tán ít mài mòn, chẳng hạn như ngũ cốc, than, xi măng, quặng nghiền, vv Chiều cao nâng tối đa 40m.
Loại TD, D Bucket Thang máy
Thông số kỹ thuật của TD, D Bucket Palăng:
|
Mô hình |
TD160 |
TD250 |
Từ TD315 |
TD400 |
||||||||||||||
|
Mẫu phễu |
Q |
H |
Tôi |
Sd |
Q |
H |
Tôi |
Sd |
Q |
H |
Tôi |
Sd |
Q |
H |
Tôi |
Sd |
||
|
lượng (m3/ giờ) |
5.4 |
9.6 |
9.6 |
16 |
12 |
22 |
23 |
35 |
17 |
30 |
25 |
40 |
24 |
46 |
41 |
66 |
||
|
Chiều rộng xô(mm) |
160 |
250 |
315 |
400 |
||||||||||||||
|
Đấu Dung(L) |
0.5 |
0.9 |
1.2 |
1.9 |
1.3 |
2.2 |
3.0 |
4.6 |
2 |
3.6 |
3.8 |
5.8 |
3.1 |
5.6 |
5.9 |
9.4 |
||
|
Khoảng cách xô(mm) |
280 |
350 |
360 |
450 |
400 |
500 |
480 |
560 |
||||||||||
|
Băng thông(mm) |
200 |
300 |
400 |
500 |
||||||||||||||
|
Tốc độ xô(m / giây) |
1.4 |
1.6 |
1.6 |
1.8 |
||||||||||||||
|
Trọng lượng (mm) |
25 |
35 |
45 |
55 |
||||||||||||||
|
Mô hình |
TD1500 |
Số TD630 |
D160 |
D250 |
D350 |
D450 |
||||||||||||
|
Mẫu phễu |
Q |
H |
Tôi |
Sd |
H |
Tôi |
Sd |
Q |
S |
Q |
S |
Q |
S |
Q |
S |
|||
|
lượng (m3/ giờ) |
38 |
70 |
58 |
92 |
85 |
89 |
142 |
4.7 |
8 |
18 |
22 |
25 |
42 |
50 |
72 |
|||
|
Chiều rộng xô(mm) |
500 |
630 |
160 |
250 |
350 |
450 |
||||||||||||
|
Đấu Dung(L) |
4.8 |
9.0 |
9.3 |
15 |
14 |
14.6 |
23.5 |
0.65 |
1.1 |
2.6 |
3.2 |
7.0 |
9.8 |
14.5 |
18 |
|||
|
Khoảng cách xô(mm) |
500 |
630 |
710 |
300 |
400 |
500 |
640 |
|||||||||||
|
Băng thông(mm) |
600 |
700 |
200 |
300 |
400 |
500 |
||||||||||||
|
Tốc độ xô(m / giây) |
1.8 |
2 |
1 |
1.25 |
1.25 |
1.25 |
||||||||||||
|
Trọng lượng (mm) |
60 |
70 |
25 |
35 |
45 |
55 |
||||||||||||