Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Chiết Giang Ultra Zhuo tự điều khiển Instrument Co, Ltd
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

intelligent-mfg>Sản phẩm

Chiết Giang Ultra Zhuo tự điều khiển Instrument Co, Ltd

  • Thông tin E-mail

    wzczzk@126.com

  • Điện thoại

  • Địa chỉ

    Khu công nghiệp Heichi, thị trấn Oubei, huyện Yongjia, Chiết Giang

Liên hệ bây giờ

Van c?ng hàn Z960HY

Có thể đàm phánCập nhật vào06/30
Mô hình
Thiên nhiên của nhà sản xuất
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
Nơi xuất xứ

Tổng quan

Th?c hi?n tiêu chu?n qu?n tr? viên tiêu chu?n ● s?n xu?t và ch?p nh?n các ?i?u ki?n k? thu?t theo tiêu chu?n E101 và JB/T3595-93 c?a Nh?t B?n cho van nhi?t ?i?n; ● Chi?u dài c?u trúc theo quy ??nh c?a E101 ho?c theo kích th??c do ng??i dùng cung c?p ● Tiêu chu?n qu?n ly c?ng nghi?p hàn vát 78DG ho?c theo kích th??c do ng??i dùng cung c?p.

Chi tiết sản phẩm

Số lần chú ý:
Z960HY焊接电站闸阀

Van cổng hàn Z960HY

Mô tả sản phẩm

Tiêu chuẩn Administrator Standard
● Sản xuất và chấp nhận các điều kiện kỹ thuật theo tiêu chuẩn van nhiệt điện E101 và JB/T3595-93 của Nhật Bản;
● Chiều dài cấu trúc theo quy định của E101 hoặc theo kích thước do người dùng cung cấp
● Các quy định của 78DG tiêu chuẩn quản lý công nghiệp hàn vát hoặc kích thước được cung cấp bởi người dùng.
Thông số kỹ thuật Property and Specification
Áp suất danh nghĩa PN (MPa) Nominal pressure Áp suất thử nghiệm (MPa) Test pressure Áp suất làm việc (Working pressure) Nhiệt độ làm việc (℃) Working temperature Phương tiện truyền thông appicable medium
Kiểm tra độ bền Sheel test Kiểm tra niêm phong/Thử nghiệm niêm phong trên Seal test
Z960Y-250 25 37.5 27.5 - ≤425 Nước, hơi nước, Water,steam
Z960Y-320 32 48.0 36.0 - ≤425
Z960Y-P54100 - 30.0 22.0 P5410 ≤540 Hơi nước Steam
Z960Y-P54170 - 48.0 36.0 P5417 ≤540
Vật liệu chính Matecrial for main parts
Tên phần Part name Mã sản phẩm: Material Design
Thân van Body WCB WC6 WC9
Van tấm Disc WCB WC6 WC9
Nắp ca-pô Bonnet 25 12Cr1Mo1VA
Thân cây Stem 1Cr17Ni2 20Cr1Mo1VA
Ghế Seat 25 12Cr1Mo1VA
Vòng đệm Sealing ring Thép mềm S (Flexible Graphite) Thép mềm S Soft Steel Thép nhẹ F Soft Steel
Đóng gói Tăng cường Graphite linh hoạt
Hỗ trợ Yoke WCB WCB hoặc WC6
Thân cây Nut Stem Nut 45(ZCuZn25A16Fe3Mn3)
Lời bài hát: Four Piece Ring 1Cr13 20Cr1MoVA

Kích thước và trọng lượng chính
Đường kính DNNominal Diameter Kích thước tổng thể và kết nối (mm) Main external and connecting dimensions Thiết bị điện Electric Dewice Trọng lượng (kg) Weight
d L H L1 L2
Z960Y-250
100 84 406 1164 437 277 DZW45 234
125 100 483 1402 437 277 DZW60 343
175 158 711 1650 554 309 DZW180 638
225 200 864 1650 554 309 DZW180 654
300 280 1067 2106 764 398 DZW350 1973
Z960Y-320
100 96 533 1236 437 277 DZW60 291
125 118 610 1302 437 277 DZW60 315
150 148 762 1403 526 283 DZW90 672
175 148 762 1650 554 309 DZW180 684
225 222 1041 1650 554 309 DZW180 696
Z960Y-P54100V
175 148 762 1650 554 309 DZW180 683
225 222 1041 1650 554 309 DZW180 704
250 222 1041 1795 554 309 DZW180 1214
300 294 1245 2080 554 309 DZW250 2125
Z960Y-P54170V
125 98 630 1230 437 277 DZW60 312
225 186 1060 1680 554 309 DZW180 1401
300 278 1397 2265 764 DZW500 2834
325 310 1448 2265 690 398 DZW500 2632
350 338 1550 2536 715 DZWC-4 5591

    Sản phẩm liên quan