Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Công ty TNHH Công nghệ dụng cụ nghiêng Thượng Hải
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

GKZHAN>Bài viết

Công ty TNHH Công nghệ dụng cụ nghiêng Thượng Hải

  • Thông tin E-mail

    qingjiyiqi@zhongguoqingji.com

  • Điện thoại

    13402079333

  • Địa chỉ

    Số 208 đường An Đông, thị trấn Ô Kiều, quận Phụng Hiền, Thượng Hải

Liên hệ bây giờ
Những lưu ý khi sử dụng máy kiểm tra độ mỏi kéo
Ngày:2025-12-26Đọc:10
Máy kiểm tra độ bền kéo được sử dụng để kiểm tra hiệu suất mệt mỏi của vật liệu dưới tải trọng chéo. Việc sử dụng nó cần tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật hoạt động và yêu cầu an toàn để tránh hư hỏng thiết bị, biến dạng kết quả kiểm tra hoặc thương tích cho người. Dưới đây là những cân nhắc chính khi sử dụng máy kiểm tra độ mỏi kéo:

I. Chuẩn bị trước khi hoạt động

  1. Kiểm tra thiết bị
    • Linh kiện cơ khí: Kiểm tra xem vật cố, hệ thống truyền động (ví dụ: vít, đường ray), kết nối (ví dụ: bu lông, trục pin) của máy thử có bị lỏng lẻo hoặc mòn không. Nếu phát hiện vết nứt, biến dạng hoặc mòn bất thường, cần phải thay thế hoặc sửa chữa ngay lập tức.
    • Hệ thống điện: Kiểm tra đường dây điện, cáp điều khiển có bị hỏng hay không, nối đất có tốt hay không. Sử dụng đồng hồ vạn năng để phát hiện điện áp nguồn ổn định (chẳng hạn như trong vòng ± 5%), tránh biến động điện áp ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị.
    • Hệ thống thủy lực/khí nén(Nếu có): Kiểm tra xem ống dẫn dầu, khí quản có bị rò rỉ dầu/rò rỉ khí hay không, dầu thủy lực hoặc áp suất không khí có nằm trong phạm vi định mức (ví dụ: áp suất hệ thống thủy lực cần tuân thủ các yêu cầu hướng dẫn sử dụng thiết bị).
  2. Chuẩn bị mẫu
    • Kích thước&hình dạng: Kích thước mẫu phải phù hợp với tiêu chuẩn (ví dụ: ASTM E466, GB/T 3075), không có vết trầy xước, vết nứt hoặc lớp oxy hóa trên bề mặt. Nếu độ nhám bề mặt của mẫu vật vượt quá tiêu chuẩn (ví dụ: Ra>3,2 μm), cần chà nhám.
    • Đánh dấu và căn chỉnh: Đánh dấu khoảng cách đánh dấu (để đo độ giãn dài) ở cả hai đầu của mẫu và đảm bảo rằng trục mẫu được căn chỉnh với đường trung tâm của kẹp máy thử, tránh lỗi kiểm tra do tải lệch tâm.
    • Tiền xử lý: Tiền xử lý theo đặc tính vật liệu (như ủ, dập tắt), loại bỏ căng thẳng bên trong và đảm bảo kết quả kiểm tra có thể lặp lại.
  3. Kiểm soát môi trường
    • Nhiệt độ môi trường thử nghiệm cần ổn định (ví dụ: ± 2 ℃) để tránh biến động nhiệt độ ảnh hưởng đến tính chất vật liệu (ví dụ: độ giòn của mẫu kim loại tăng ở nhiệt độ thấp).
    • Nếu thử nghiệm liên quan đến môi trường nhiệt độ cao hoặc thấp (chẳng hạn như thử nghiệm mỏi nhiệt), cần sử dụng hộp điều khiển nhiệt độ và đảm bảo tính đồng nhất nhiệt độ (chẳng hạn như trong vòng ± 1 ℃).

II. Đặc điểm kỹ thuật trong hoạt động

  1. Thiết lập tham số
    • Phạm vi tải: Đặt biên độ tải theo tuổi thọ mỏi dự kiến của mẫu vật (chẳng hạn như tải trọng tối đa không vượt quá 60% cường độ năng suất của mẫu vật), tránh quá tải dẫn đến gãy mẫu hoặc hư hỏng thiết bị.
    • Lựa chọn tần số: Chọn tần số tải chéo theo đặc tính vật liệu (chẳng hạn như tần số mẫu kim loại thường là 10-50Hz, tần số vật liệu polymer cao có thể thấp như 0,1-1Hz), tránh tần số quá cao dẫn đến nhiệt mẫu hoặc tần số quá thấp dẫn đến thời gian thử nghiệm quá dài.
    • Số chu kỳ: Đặt số chu kỳ theo tiêu chuẩn thử nghiệm (ví dụ: 10⁷ chu kỳ) hoặc mục đích nghiên cứu và ghi lại số chu kỳ thực tế (một số thiết bị hỗ trợ đếm tự động).
  2. Sử dụng kẹp
    • Kiểm soát lực kẹp: Theo vật liệu mẫu và kích thước để điều chỉnh lực kẹp của kẹp (chẳng hạn như kẹp thủy lực cần đặt giá trị áp suất), để tránh lực kẹp không đủ dẫn đến trượt mẫu hoặc lực kẹp quá lớn làm hỏng mẫu.
    • Kiểm tra trung lập: Sau mỗi lần lấy mẫu clip, hãy kiểm tra độ lệch của trục mẫu và đường trung tâm của vật cố (ví dụ: ≤0,1mm) bằng đồng hồ phần trăm hoặc cặp laser để đảm bảo lỗi tải lệch tâm nằm trong phạm vi cho phép.
    • Biện pháp chống trượt: Nếu bề mặt mẫu mịn (ví dụ: mẫu mạ kim loại), có thể dán miếng chống trượt (ví dụ: giấy nhám hoặc thảm cao su) trên bề mặt tiếp xúc của kẹp và mẫu để tăng ma sát.
  3. Giám sát hoạt động
    • Xem thời gian thực: Trong quá trình kiểm tra định kỳ quan sát biến dạng mẫu, đường cong tải-dịch chuyển (một số thiết bị hỗ trợ hiển thị thời gian thực), nếu phát hiện bất thường (chẳng hạn như tải trọng giảm đột ngột, mẫu vật phát ra âm thanh lạ), cần phải dừng ngay lập tức để kiểm tra.
    • Giám sát nhiệt độ: Nếu thử nghiệm liên quan đến tải trọng nhiệt độ cao hoặc tần số cao, cần sử dụng máy đo nhiệt độ hồng ngoại hoặc cặp nhiệt điện để theo dõi nhiệt độ bề mặt mẫu, tránh nhiệt độ quá cao dẫn đến thay đổi tính chất vật liệu (chẳng hạn như creep).
    • Ghi dữ liệu: Ghi lại các thông số chính (chẳng hạn như biên độ tải, tần số, số chu kỳ, vị trí phá vỡ mẫu), một số thiết bị hỗ trợ lưu trữ dữ liệu tự động (chẳng hạn như định dạng CSV) để phân tích tiếp theo dễ dàng.

III. Bảo vệ an toàn

  1. Bảo vệ nhân sự
    • Nhân viên vận hành cần đeo kính bảo hộ, găng tay và giày an toàn, tránh mảnh vỡ văng ra khi mẫu bị gãy.
    • Không được đứng ngay phía trước mẫu hoặc gần vật cố trong quá trình kiểm tra, giữ khoảng cách an toàn (ví dụ: ≥1 mét).
  2. Bảo vệ thiết bị
    • Máy thí nghiệm cần lắp đặt tấm chắn bảo vệ (ví dụ như tấm chắn thủy tinh hữu cơ trong suốt), ngăn ngừa mảnh vỡ bay ra làm hư hỏng thiết bị hoặc làm bị thương người khi mẫu bị gãy.
    • Nếu thử nghiệm liên quan đến áp suất cao (chẳng hạn như áp suất hệ thống thủy lực>10MPa) hoặc nhiệt độ cao (chẳng hạn như>200oC), bạn cần đặt dấu hiệu cảnh báo xung quanh thiết bị (chẳng hạn như "Nguy hiểm áp suất cao", "Không chạm vào nhiệt độ cao").
  3. Xử lý khẩn cấp
    • Đột nhiên cúp điện: Nếu mất điện trong quá trình thử nghiệm, bạn cần tắt nguồn thiết bị ngay lập tức, giải phóng áp suất kẹp bằng tay (chẳng hạn như kẹp thủy lực cần vận hành van giảm áp), để tránh mẫu bị kẹp quá lâu dẫn đến biến dạng.
    • Phá vỡ mẫu: Nếu mẫu vật bị gãy trong quá trình thử nghiệm, cần ngừng hoạt động và chờ sau khi thiết bị dừng lại, rồi mở nắp bảo vệ lấy mảnh vỡ mẫu ra, tránh cho tay bị kẹp hoặc mảnh vỡ trầy xước.
    • Lỗi thiết bị: Nếu thiết bị gây ra tiếng ồn bất thường, rung hoặc báo động (chẳng hạn như báo động quá tải, báo động quá hạn nhiệt độ), cần phải ngừng hoạt động ngay lập tức và liên hệ với nhân viên bảo trì, cấm tiếp tục thử nghiệm cưỡng bức.

IV. Bảo trì sau hoạt động

  1. Làm sạch&Hoàn thiện
    • Sau khi kết thúc thử nghiệm, lau bề mặt và đồ đạc của máy thử bằng vải mềm, loại bỏ các tạp chất như dầu bẩn, vụn kim loại. Nếu có mảnh mẫu còn sót lại trên kẹp, cần dùng dụng cụ đặc biệt (như nhíp) làm sạch, tránh làm xước bề mặt kẹp.
    • Làm sạch mặt đất trong khu vực thử nghiệm, giữ cho môi trường sạch sẽ và ngăn ngừa các mảnh vụn ảnh hưởng đến thử nghiệm tiếp theo.
  2. Kiểm tra và thay thế linh kiện
    • Mặc đồ gá: Thường xuyên kiểm tra bề mặt răng hoặc bề mặt tiếp xúc mặc tình trạng (ví dụ như mỗi 50 lần kiểm tra kiểm tra kiểm tra một lần), nếu mặc nghiêm trọng (ví dụ như bề mặt răng phẳng hoặc bề mặt tiếp xúc trầy xước sâu>0,5mm), cần phải thay thế đồ đạc.
    • Bộ phận truyền động bôi trơn: Theo yêu cầu của hướng dẫn sử dụng thiết bị, thường xuyên thêm dầu mỡ cho vít, đường ray và các bộ phận truyền dẫn khác (như cứ sau 3 tháng), giảm mài mòn và kéo dài tuổi thọ.
    • Hiệu chuẩn cảm biếnMỗi 6-12 tháng hiệu chuẩn cảm biến lực và cảm biến dịch chuyển (cần thiết bị chuyên nghiệp hoặc liên hệ với nhà sản xuất) để đảm bảo độ chính xác đo lường (ví dụ: lỗi cảm biến lực ≤ ± 0,5% FS).